結婚式には正装で出席してください。
Xin hãy mặc lễ phục khi tham dự lễ cưới.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Trang phục trang trọng, lễ phục
正装 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Trang phục trang trọng, lễ phục.
Cách đọc là せいそう.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: せいそう
Hán Việt: CHÍNH TRANG
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: Túi 4
結婚式には正装で出席してください。
Xin hãy mặc lễ phục khi tham dự lễ cưới.
彼はパーティーに正装して現れた。
Anh ấy xuất hiện tại buổi tiệc trong trang phục trang trọng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.