彼はIT技術に精通しており、どんな複雑な問題でも解決できる。
Anh ấy thông thạo công nghệ thông tin, có thể giải quyết bất kỳ vấn đề phức tạp nào.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Thông thạo, tinh thông, am hiểu sâu sắc
精通 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Thông thạo, tinh thông, am hiểu sâu sắc.
Cách đọc là せいつう.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: せいつう
Hán Việt: TINH THÔNG
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: Túi 4
彼はIT技術に精通しており、どんな複雑な問題でも解決できる。
Anh ấy thông thạo công nghệ thông tin, có thể giải quyết bất kỳ vấn đề phức tạp nào.
この弁護士は国際法に精通しているので、安心して任せられる。
Vị luật sư này tinh thông luật pháp quốc tế, nên có thể yên tâm giao phó.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.