彼は世俗的な名誉や富には興味がない。
Anh ấy không quan tâm đến danh dự hay của cải thế tục.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Thế tục, trần tục, đời thường (không liên quan đến tôn giáo, tâm linh)
世俗 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Thế tục, trần tục, đời thường (không liên quan đến tôn giáo, tâm linh).
Cách đọc là せぞく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: せぞく
Hán Việt: THẾ TỤC
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 5
彼は世俗的な名誉や富には興味がない。
Anh ấy không quan tâm đến danh dự hay của cải thế tục.
この寺院は世俗的な喧騒から離れた静かな場所にある。
Ngôi chùa này nằm ở một nơi yên tĩnh, tách biệt khỏi sự ồn ào của thế tục.
Từ gần nghĩa: 俗世
Từ trái nghĩa: 宗教的
Liên quan: 俗物
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.