政府は災害復旧のため、私有地を一時的に接収することを決定した。
Chính phủ đã quyết định tạm thời trưng dụng đất tư nhân để phục hồi sau thảm họa.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Tiếp thu, thu giữ, trưng dụng, chiếm đoạt (thường bởi nhà nước hoặc tổ chức có quyền lực)
接収 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Tiếp thu, thu giữ, trưng dụng, chiếm đoạt (thường bởi nhà nước hoặc tổ chức có quyền lực).
Cách đọc là せっしゅう.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: せっしゅう
Hán Việt: TIẾP THU
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: Túi 5
政府は災害復旧のため、私有地を一時的に接収することを決定した。
Chính phủ đã quyết định tạm thời trưng dụng đất tư nhân để phục hồi sau thảm họa.
戦時中、敵国の資産は政府によって接収された。
Trong thời chiến, tài sản của nước địch đã bị chính phủ thu giữ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.