この映画は世界中で絶賛された。
Bộ phim này đã được ca ngợi hết lời trên toàn thế giới.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Khen ngợi hết lời, ca ngợi nhiệt liệt, tán dương
絶賛 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Khen ngợi hết lời, ca ngợi nhiệt liệt, tán dương.
Cách đọc là ぜっさん.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ぜっさん
Hán Việt: TUYỆT TÁN
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: Túi 5
この映画は世界中で絶賛された。
Bộ phim này đã được ca ngợi hết lời trên toàn thế giới.
彼女の新作料理は、客から絶賛の嵐だった。
Món ăn mới của cô ấy đã nhận được cơn mưa lời khen từ khách hàng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.