事故後の善後策について話し合った。
Chúng tôi đã thảo luận về các biện pháp khắc phục sau tai nạn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Xử lý hậu quả; khắc phục sự cố; dàn xếp sau sự việc.
善後 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Xử lý hậu quả; khắc phục sự cố; dàn xếp sau sự việc..
Cách đọc là ぜんご.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ぜんご
Hán Việt: THIỆN HẬU
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: Túi 5
事故後の善後策について話し合った。
Chúng tôi đã thảo luận về các biện pháp khắc phục sau tai nạn.
この問題の善後処理が急務だ。
Việc xử lý hậu quả của vấn đề này là một nhiệm vụ cấp bách.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.