彼女は非常に善良な人で、いつも困っている人を助けている。
Cô ấy là một người cực kỳ lương thiện, luôn giúp đỡ những người gặp khó khăn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Lành tính, tốt bụng, lương thiện, có lòng tốt
善良 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Lành tính, tốt bụng, lương thiện, có lòng tốt.
Cách đọc là ぜんりょう.
Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi na, Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ぜんりょう
Hán Việt: THIỆN LƯƠNG
Loại từ: Tính từ đuôi na, Danh từ
Nguồn/bài: Túi 5
彼女は非常に善良な人で、いつも困っている人を助けている。
Cô ấy là một người cực kỳ lương thiện, luôn giúp đỡ những người gặp khó khăn.
彼の善良な心は、周りの人々にも良い影響を与えている。
Tấm lòng lương thiện của anh ấy đang lan tỏa ảnh hưởng tốt đẹp đến những người xung quanh.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.