このバッグは上質な革素材で作られています。
Chiếc túi này được làm từ chất liệu da cao cấp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Nguyên liệu, vật liệu, chất liệu; tư liệu, dữ liệu (để làm gì đó).
素材 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Nguyên liệu, vật liệu, chất liệu; tư liệu, dữ liệu (để làm gì đó)..
Cách đọc là そざい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: そざい
Hán Việt: TỐ TÀI
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 5
このバッグは上質な革素材で作られています。
Chiếc túi này được làm từ chất liệu da cao cấp.
新鮮な素材を使って料理を作ると、より美味しくなります。
Khi nấu ăn bằng nguyên liệu tươi ngon, món ăn sẽ ngon hơn.
Từ gần nghĩa: 材料, 資料
Liên quan: 製品, 食材, 資料
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.