Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

Từ vựng JLPT N1

対立 (たいりつ) nghĩa là gì? – Từ vựng JLPT N1

Đối lập

対立 nghĩa là gì?

対立 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Đối lập.

対立 đọc thế nào?

Cách đọc là たいりつ.

Cách dùng 対立 trong tiếng Nhật

Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.

対立 thuộc JLPT cấp nào?

Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.

Thông tin từ vựng

Cách đọc: たいりつ

Hán Việt: ĐỐI LẬP

Loại từ: Danh từ

Nguồn/bài: JLPT N1 General

Ví dụ với 対立

与党と野党が対立する。

Đảng cầm quyền và đảng đối lập đối đầu nhau.

与党と野党は予算案を巡って激しく対立した。

Đảng cầm quyền và đảng đối lập đã đối đầu gay gắt về dự thảo ngân sách.

Từ liên quan

Cách ghi nhớ

Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tông Môn Truyền Lệnh
đã có APP JLPT180 TRÊN APPSTORE cho các bạn dùng iphone. bản android sẽ sớm được phát hành nhé
Ẩn 10 phút