語学力を高めるために、毎日ニュースを日本語で見ています。
Để nâng cao năng lực ngôn ngữ, tôi xem tin tức bằng tiếng Nhật mỗi ngày.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Nâng cao, tăng cường, cải thiện, làm cho cao hơn
高める trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Nâng cao, tăng cường, cải thiện, làm cho cao hơn.
Cách đọc là たかめる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 2. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: たかめる
Hán Việt: CAO
Loại từ: Động từ nhóm 2
Nguồn/bài: Túi 5
語学力を高めるために、毎日ニュースを日本語で見ています。
Để nâng cao năng lực ngôn ngữ, tôi xem tin tức bằng tiếng Nhật mỗi ngày.
社員のモチベーションを高めることが、会社の生産性向上につながる。
Việc nâng cao động lực của nhân viên sẽ dẫn đến cải thiện năng suất của công ty.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.