結婚式は、厳かに執り行われた。
Lễ cưới đã được tiến hành một cách trang trọng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Tiến hành, tổ chức, thực hiện (một sự kiện, nghi lễ, cuộc họp, công việc theo kế hoạch hoặc quy trình chính thức)
執り行う trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Tiến hành, tổ chức, thực hiện (một sự kiện, nghi lễ, cuộc họp, công việc theo kế hoạch hoặc quy trình chính thức).
Cách đọc là とりおこなう.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: とりおこなう
Hán Việt: Chấp hành
Loại từ: Động từ nhóm 1
Nguồn/bài: Túi 5
結婚式は、厳かに執り行われた。
Lễ cưới đã được tiến hành một cách trang trọng.
来月、弊社では新製品発表会を執り行う予定です。
Tháng tới, công ty chúng tôi dự định tổ chức buổi công bố sản phẩm mới.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.