日本は単一民族国家だと言われることが多い。
Nhật Bản thường được cho là một quốc gia đơn dân tộc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Dân tộc, tộc người, chủng tộc
民族 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Dân tộc, tộc người, chủng tộc.
Cách đọc là みんぞく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: みんぞく
Hán Việt: MÂN TỘC
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 6
日本は単一民族国家だと言われることが多い。
Nhật Bản thường được cho là một quốc gia đơn dân tộc.
世界には多様な民族が存在し、それぞれ独自の文化を持っている。
Trên thế giới tồn tại nhiều dân tộc đa dạng, mỗi dân tộc đều có nền văn hóa riêng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.