現場には犯人の痕跡が何も残されていなかった。
Tại hiện trường không còn lại bất kỳ dấu vết nào của thủ phạm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Dấu vết, vết tích, tàn tích
痕跡 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Dấu vết, vết tích, tàn tích.
Cách đọc là こんせき.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こんせき
Hán Việt: HỒN TÍCH
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 6
現場には犯人の痕跡が何も残されていなかった。
Tại hiện trường không còn lại bất kỳ dấu vết nào của thủ phạm.
この古代遺跡には、かつて栄えた文明の痕跡が色濃く残っている。
Di tích cổ này còn lưu giữ đậm nét những dấu vết của một nền văn minh từng hưng thịnh.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.