その寺院は、壁画の彩飾が特に見事だ。
Ngôi đền đó đặc biệt nổi bật với những bức bích họa được tô điểm tuyệt đẹp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Trang trí, tô điểm, tô màu (mang tính nghệ thuật, thẩm mỹ)
彩飾 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Trang trí, tô điểm, tô màu (mang tính nghệ thuật, thẩm mỹ).
Cách đọc là さいしょく.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: さいしょく
Hán Việt: THẢI SỨC
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: Túi 6
その寺院は、壁画の彩飾が特に見事だ。
Ngôi đền đó đặc biệt nổi bật với những bức bích họa được tô điểm tuyệt đẹp.
伝統的な日本の祭りの山車は、豪華な彩飾で飾られている。
Kiệu rước trong lễ hội truyền thống Nhật Bản được trang hoàng lộng lẫy với những màu sắc rực rỡ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.