殿の傍らに侍る家臣が、静かにその命令を待っていた。
Vị gia thần hầu hạ bên cạnh chủ tướng đang lặng lẽ chờ đợi mệnh lệnh.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Phục vụ, hầu hạ, có mặt (kính ngữ/khiêm nhường ngữ cổ); ở, có (khiêm nhường ngữ)
侍る trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Phục vụ, hầu hạ, có mặt (kính ngữ/khiêm nhường ngữ cổ); ở, có (khiêm nhường ngữ).
Cách đọc là さぶらう.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: さぶらう
Hán Việt: THỊ
Loại từ: Động từ nhóm 1
Nguồn/bài: (blank)::Túi 6
殿の傍らに侍る家臣が、静かにその命令を待っていた。
Vị gia thần hầu hạ bên cạnh chủ tướng đang lặng lẽ chờ đợi mệnh lệnh.
この古文書には、遠い昔の出来事が詳細に侍っている。
Trong cuốn cổ thư này, những sự kiện xa xưa được ghi lại một cách chi tiết.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.