料理はいつも私流の味付けです。
Món ăn của tôi luôn được nêm nếm theo phong cách riêng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Phong cách riêng của tôi; Cách làm riêng của tôi; Kiểu của tôi
私流 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Phong cách riêng của tôi; Cách làm riêng của tôi; Kiểu của tôi.
Cách đọc là わたしりゅう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: わたしりゅう
Hán Việt: TƯ LƯU
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: (blank)::Túi 7
料理はいつも私流の味付けです。
Món ăn của tôi luôn được nêm nếm theo phong cách riêng.
彼は仕事の進め方がいつも私流だ。
Cách anh ấy tiến hành công việc luôn theo kiểu riêng của anh ấy.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.