事態が急激に進展する。
Sự tình tiến triển đột ngột.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Tiến triển
進展 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Tiến triển.
Cách đọc là しんてん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しんてん
Hán Việt: TIẾN TRIỂN
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT N1 General
事態が急激に進展する。
Sự tình tiến triển đột ngột.
事件の解決に向けて、新たな進展があった。
Đã có một bước tiến mới trong việc giải quyết vụ án.
Từ gần nghĩa: 発展, 進行 | 発展 (はってん)
Từ trái nghĩa: 停滞 | 停滞 (ていたい)
Liên quan: 改善, 向上 | 進行 (しんこう), 展開 (てんかい)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.