目的地に到達するのに予想以上の時間がかかった。
Mất nhiều thời gian hơn dự kiến để đến được đích.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Đạt đến, tới nơi, đến đích, đạt được
到達 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Đạt đến, tới nơi, đến đích, đạt được.
Cách đọc là どうたつ.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: どうたつ
Hán Việt: ĐẠT ĐÁO
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: Túi 7
目的地に到達するのに予想以上の時間がかかった。
Mất nhiều thời gian hơn dự kiến để đến được đích.
この技術はついに実用化の段階に到達した。
Công nghệ này cuối cùng đã đạt đến giai đoạn ứng dụng thực tiễn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.