特権階級。
Giai cấp đặc quyền.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Đặc quyền
特権 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Đặc quyền.
Cách đọc là とっけん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: とっけん
Hán Việt: ĐẶC QUYỀN
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT N1 General · JLPT N1 General::JLPT補強-TANOS_N1
特権階級。
Giai cấp đặc quyền.
一部の人だけが特権を持つ社会は不公平だ。
Một xã hội chỉ một bộ phận người có đặc quyền là không công bằng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.