絶滅危惧種を保護する。
Bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Bảo hộ, bảo vệ
保護 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Bảo hộ, bảo vệ.
Cách đọc là ほご.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ほご
Hán Việt: BẢO HỘ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT N1 General
絶滅危惧種を保護する。
Bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng.
絶滅危惧種を保護することは、私たちの重要な責任です。
Bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng là trách nhiệm quan trọng của chúng ta.
Từ gần nghĩa: 守る | 擁護
Từ trái nghĩa: 破壊
Liên quan: 環境保護, 保護者 | 保全
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.