彼の行為は、社会を変えるための確信犯的な行動だったと言えるだろう。
Hành động của anh ấy có thể được coi là một hành vi của kẻ phạm tội có niềm tin vững chắc nhằm thay đổi xã hội.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Kẻ phạm tội với niềm tin mãnh liệt vào sự đúng đắn của hành động mình (dù biết là sai trái về mặt pháp luật hoặc quy tắc)
確信犯 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Kẻ phạm tội với niềm tin mãnh liệt vào sự đúng đắn của hành động mình (dù biết là sai trái về mặt pháp luật hoặc quy tắc).
Cách đọc là かくしんはん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かくしんはん
Hán Việt: XÁC TÍN PHẠM
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 8
彼の行為は、社会を変えるための確信犯的な行動だったと言えるだろう。
Hành động của anh ấy có thể được coi là một hành vi của kẻ phạm tội có niềm tin vững chắc nhằm thay đổi xã hội.
彼女は法律を破ったが、それは信念に基づく確信犯であり、多くの人から共 cảmを得た。
Cô ấy đã vi phạm pháp luật, nhưng đó là hành động của một kẻ phạm tội có niềm tin vững chắc dựa trên tín niệm, và đã nhận được sự đồng cảm từ nhiều người.
Liên quan: 思想犯, 政治犯
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.