泰然(たいぜん)自若(じじゃく)。
Điềm tĩnh tự tại.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Điềm tĩnh
泰然 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Điềm tĩnh.
Cách đọc là たいぜん.
Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: たいぜん
Hán Việt: Thái Nhiên
Loại từ: Tính từ đuôi na
Nguồn/bài: Túi 11
泰然(たいぜん)自若(じじゃく)。
Điềm tĩnh tự tại.
彼女は泰然とした態度で質問に答えた。
Cô ấy đã trả lời các câu hỏi với thái độ điềm tĩnh.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.