愛妻(あいさい)弁当(べんとう)。
Cơm hộp vợ yêu nấu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Vợ yêu
愛妻 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Vợ yêu.
Cách đọc là あいさい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: あいさい
Hán Việt: Ái Thê
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 11
愛妻(あいさい)弁当(べんとう)。
Cơm hộp vợ yêu nấu.
彼は愛妻家だ。
Anh ấy là người chồng yêu vợ.
Liên quan: 夫 (otto), 妻 (tsuma), 夫婦 (fūfu), 愛夫 (aifu)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.