中間(ちゅうかん)報告(ほうこく)。
Báo cáo giữa kỳ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Giữa kỳ / Trung gian
中間 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Giữa kỳ / Trung gian.
Cách đọc là ちゅうかん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ちゅうかん
Hán Việt: Trúng Gián
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 11
中間(ちゅうかん)報告(ほうこく)。
Báo cáo giữa kỳ.
中間(ちゅうかん)地点(ちてん)で休憩(きゅうけい)しましょう。
Hãy nghỉ ngơi ở điểm giữa.
Từ gần nghĩa: 途中
Từ trái nghĩa: 最終
Liên quan: 中間試験, 中間報告
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.