孤独を感じる。
Cảm thấy cô độc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Cô độc
孤独 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Cô độc.
Cách đọc là こどく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こどく
Hán Việt: CÔ ĐỘC
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT N1 General
孤独を感じる。
Cảm thấy cô độc.
都会に住んでいても孤独を感じる人は多い。
Dù sống ở đô thị, nhiều người vẫn cảm thấy cô độc.
Từ gần nghĩa: 孤立
Từ trái nghĩa: 仲間 | 交流
Liên quan: 寂しい
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.