道徳(どうとく)規範(きはん)。
Quy phạm đạo đức.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Quy phạm
規範 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Quy phạm.
Cách đọc là kihan.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: kihan
Hán Việt: Quy Phạm
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 13
道徳(どうとく)規範(きはん)。
Quy phạm đạo đức.
社会(しゃかい)の規範(きはん)に従(したが)う。
Tuân theo quy phạm của xã hội.
Từ gần nghĩa: 基準
Liên quan: 規則
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.