個体(こたい)差(さ)がある。
Có sự khác biệt giữa các cá thể.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Cá thể
個体 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Cá thể.
Cách đọc là こたい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こたい
Hán Việt: Cá
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 14
個体(こたい)差(さ)がある。
Có sự khác biệt giữa các cá thể.
この動物は個体数が少ない。
Loài động vật này có số lượng cá thể ít.
Từ gần nghĩa: 個人 (こじん)
Từ trái nghĩa: 集団 (しゅうだん)
Liên quan: 固体 (こたい), 液体 (えきたい), 気体 (きたい), 生物 (せいぶつ)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.