固体(こたい)から液体(えきたい)へ変化(へんか)する。
Biến đổi từ thể rắn sang thể lỏng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Thể rắn
固体 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Thể rắn.
Cách đọc là こたい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こたい
Hán Việt: Cố Thể
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 14
固体(こたい)から液体(えきたい)へ変化(へんか)する。
Biến đổi từ thể rắn sang thể lỏng.
この物質(ぶっしつ)は常温(じょうおん)では固体(こたい)だ。
Chất này ở nhiệt độ thường là thể rắn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.