戦災孤児。
Trẻ mồ côi do chiến tranh.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Trẻ mồ côi
孤児 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Trẻ mồ côi.
Cách đọc là こじ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こじ
Hán Việt: CÔ NHI
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT N1 General · JLPT補強-TANOS_N1
戦災孤児。
Trẻ mồ côi do chiến tranh.
戦争で多くの孤児が生まれた。
Chiến tranh đã làm xuất hiện nhiều trẻ mồ côi.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.