心臓(しんぞう)の鼓動(こどう)が速まる(はやまる)。
Nhịp tim đập nhanh hơn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Nhịp đập / Chấn động
鼓動 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Nhịp đập / Chấn động.
Cách đọc là こどう.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こどう
Hán Việt: Cổ Động
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: Túi 14
心臓(しんぞう)の鼓動(こどう)が速まる(はやまる)。
Nhịp tim đập nhanh hơn.
彼の胸に激しい鼓動を感じた。
Tôi cảm thấy nhịp đập mạnh mẽ trong lồng ngực anh ấy.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.