琴線(きんせん)に触れる(ふれる)話(はなし)。
Câu chuyện chạm đến trái tim (dây đàn tâm hồn).
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Dây đàn tâm hồn
琴線 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Dây đàn tâm hồn.
Cách đọc là きんせん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きんせん
Hán Việt: Cầm Tuyến
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 14
琴線(きんせん)に触れる(ふれる)話(はなし)。
Câu chuyện chạm đến trái tim (dây đàn tâm hồn).
彼のスピーチは聴衆の琴線に触れ、感動の涙を誘った。
Bài phát biểu của anh ấy đã chạm đến trái tim của khán giả, khơi gợi những giọt nước mắt cảm động.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.