小麦粉(こむぎこ)を練る(ねる)。
Nhào bột mì.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Bột
粉 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Bột.
Cách đọc là こな.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こな
Hán Việt: Phấn
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 14
小麦粉(こむぎこ)を練る(ねる)。
Nhào bột mì.
薬を粉にする。(くすりをこなにする。)
Nghiền thuốc thành bột.
Liên quan: 小麦粉(こむぎこ), 米粉(こめこ), 花粉(かふん), 粉末(ふんまつ)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.