公用(こうよう)車(しゃ)を利用(りよう)する。
Sử dụng xe công.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Việc công
公用 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Việc công.
Cách đọc là こうよう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こうよう
Hán Việt: Công Dụng
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 14
公用(こうよう)車(しゃ)を利用(りよう)する。
Sử dụng xe công.
彼は公用で海外へ行った。
Anh ấy đã đi nước ngoài vì việc công.
Từ gần nghĩa: 公務 (こうむ), 公事 (こうじ)
Từ trái nghĩa: 私用 (しよう)
Liên quan: 公用車 (こうようしゃ), 公用文 (こうようぶん)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.