職人(しょくにん)気質(きしつ)。
Khí chất của người thợ thủ công.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Khí chất / Tính cách
気質 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Khí chất / Tính cách.
Cách đọc là きしつ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きしつ
Hán Việt: Khí Chất
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 14
職人(しょくにん)気質(きしつ)。
Khí chất của người thợ thủ công.
彼は頑固な気質だ。
Anh ấy có khí chất cứng đầu.
Từ gần nghĩa: 性格, 気性
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.