基礎(きそ)を固める(かためる)。
Củng cố căn bản.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Căn bản
基礎 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Căn bản.
Cách đọc là きそ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きそ
Hán Việt: Cơ Sở
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 15
基礎(きそ)を固める(かためる)。
Củng cố căn bản.
この本は日本語の基礎を学ぶのに最適だ。
Cuốn sách này rất phù hợp để học những kiến thức cơ bản của tiếng Nhật.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.