既製(きせい)のスーツ(すーつ)。
Bộ vest may sẵn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Hàng may sẵn
既製 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Hàng may sẵn.
Cách đọc là きせい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きせい
Hán Việt: Ký Chế
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 15
既製(きせい)のスーツ(すーつ)。
Bộ vest may sẵn.
既製の部品を使う。
Sử dụng các bộ phận có sẵn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.