希望(きぼう)を捨てる(すてる)な。
Đừng vứt bỏ hy vọng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Hy vọng
希望 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Hy vọng.
Cách đọc là きぼう.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きぼう
Hán Việt: Hy Vọng
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: Túi 15
希望(きぼう)を捨てる(すてる)な。
Đừng vứt bỏ hy vọng.
彼は将来に希望を持っている。
Anh ấy có hy vọng vào tương lai.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.