異郷(いきょう)で客死(きゃくし)する。
Chết ở nơi viễn xứ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Chết nơi đất khách
客死 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Chết nơi đất khách.
Cách đọc là きゃくし.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きゃくし
Hán Việt: Khách Tử
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: (blank)::Túi 15
異郷(いきょう)で客死(きゃくし)する。
Chết ở nơi viễn xứ.
彼は故郷を離れて客死した。
Anh ấy rời quê hương và chết nơi đất khách.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.