大学(だいがく)の教授(きょうじゅ)。
Giáo sư đại học.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Giáo sư / Giảng dạy
教授 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Giáo sư / Giảng dạy.
Cách đọc là きょうじゅ.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きょうじゅ
Hán Việt: Giao Thụ
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: Túi 15
大学(だいがく)の教授(きょうじゅ)。
Giáo sư đại học.
彼は大学で経済学を教授している。
Anh ấy đang giảng dạy kinh tế học ở trường đại học.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.