稀(まれ)に見る(みる)奇才(きさい)。
Một kỳ tài hiếm thấy.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Kỳ tài
奇才 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Kỳ tài.
Cách đọc là きさい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きさい
Hán Việt: Kỳ Tài
Loại từ: Danh từ
稀(まれ)に見る(みる)奇才(きさい)。
Một kỳ tài hiếm thấy.
彼は若くしてその分野の奇才として知られるようになった。
Anh ấy đã trở thành một kỳ tài trong lĩnh vực đó khi còn trẻ.
Từ gần nghĩa: 天才 | 天才, 鬼才
Từ trái nghĩa: 凡人 | 凡才, 凡人
Liên quan: 才能 | 才能, 逸材 | 才能, 異才
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.