合意(ごうい)に達する(たっする)。
Đạt được sự thống nhất.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Thống nhất ý kiến / Đồng ý
合意 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Thống nhất ý kiến / Đồng ý.
Cách đọc là ごうい.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ごうい
Hán Việt: Hợp Ý
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: Túi 16
合意(ごうい)に達する(たっする)。
Đạt được sự thống nhất.
両国は平和条約に合意した。
Hai nước đã thống nhất về hiệp ước hòa bình.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.