物流(ぶつりゅう)の拠点(きょてん)。
Cứ điểm của ngành hậu cần (logistics).
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Cứ điểm
拠点 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Cứ điểm.
Cách đọc là kyoten.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: kyoten
Hán Việt: Cứ điểm
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: (blank)::Túi 17
物流(ぶつりゅう)の拠点(きょてん)。
Cứ điểm của ngành hậu cần (logistics).
彼は東京を拠点に活動している。
Anh ấy đang hoạt động lấy Tokyo làm cứ điểm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.