現状(げんじょう)を打破(だは)する。
Phá vỡ hiện trạng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Hiện trạng
現状 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Hiện trạng.
Cách đọc là げんじょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: げんじょう
Hán Việt: Hiện trạng
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 18
現状(げんじょう)を打破(だは)する。
Phá vỡ hiện trạng.
現状維持(げんじょういじ)は難(むずか)しい。
Việc duy trì hiện trạng là khó khăn.
Từ gần nghĩa: 現況 (げんきょう)
Từ trái nghĩa: 理想 (りそう)
Liên quan: 現実 (げんじつ), 現行 (げんこう), 現時点 (げんじてん)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.