弦楽(げんがく)四重奏(しじゅうそう)。
Nhạc tứ tấu đàn dây.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Nhạc dây
弦楽 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Nhạc dây.
Cách đọc là げんがく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: げんがく
Hán Việt: Huyền Lạc
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 19
弦楽(げんがく)四重奏(しじゅうそう)。
Nhạc tứ tấu đàn dây.
彼女は弦楽の演奏会によく行く。
Cô ấy thường đi xem các buổi hòa nhạc dây.
Liên quan: 弦楽器, 管楽
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.