裏(うら)で策動(さくどう)する。
Vận động ngầm đằng sau.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Mưu đồ / Vận động ngầm
策動 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Mưu đồ / Vận động ngầm.
Cách đọc là さくどう.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: さくどう
Hán Việt: Sách Động
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: Túi 19
裏(うら)で策動(さくどう)する。
Vận động ngầm đằng sau.
彼は裏で策動して、会社を乗っ取ろうとした。
Anh ta đã vận động ngầm để cố gắng chiếm đoạt công ty.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.