IT産業(さんぎょう)の発展(はってん)。
Sự phát triển của công nghiệp IT.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Công nghiệp
産業 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Công nghiệp.
Cách đọc là さんぎょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: さんぎょう
Hán Việt: Sản Nghiệp
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 20
IT産業(さんぎょう)の発展(はってん)。
Sự phát triển của công nghiệp IT.
観光産業(かんこうさんぎょう)は国の経済(けいざい)に大(おお)きく貢献(こうけん)している。
Ngành du lịch đóng góp lớn vào nền kinh tế quốc gia.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.