酸素(さんそ)欠乏(けつぼう)。
Thiếu hụt oxy.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Oxy
酸素 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Oxy.
Cách đọc là さんそ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: さんそ
Hán Việt: Toan Tố
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 20
酸素(さんそ)欠乏(けつぼう)。
Thiếu hụt oxy.
植物は光合成によって酸素を生成する。
Thực vật tạo ra oxy thông qua quá trình quang hợp.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.