小生(しょうせい)の考え(かんがえ)。
Suy nghĩ của tiểu sinh tôi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Tiểu sinh (Tôi)
小生 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Tiểu sinh (Tôi).
Cách đọc là しょうせい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しょうせい
Hán Việt: Tiểu Sinh
Loại từ: Danh từ
小生(しょうせい)の考え(かんがえ)。
Suy nghĩ của tiểu sinh tôi.
小生、この件につきましては承知いたしました。
Tôi đã hiểu rõ về vấn đề này.
Từ gần nghĩa: 私 (わたくし)
Liên quan: 一人称, 謙譲語
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.