犯罪(はんざい)を唆す(そそのかす)。
Xúi giục phạm tội.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Xúi giục
唆す trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Xúi giục.
Cách đọc là そそのかす.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: そそのかす
Hán Việt: Toa
Loại từ: Động từ nhóm 1
Nguồn/bài: (blank)::Túi 21
犯罪(はんざい)を唆す(そそのかす)。
Xúi giục phạm tội.
子供(こども)を悪事(あくじ)に唆す(そそのかす)のはやめなさい。
Đừng xúi giục trẻ con làm điều xấu.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.