対等(たいとう)な勝負(しょうぶ)。
Cuộc đấu ngang tài ngang sức.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Ngang hàng
対等 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Ngang hàng.
Cách đọc là たいとう.
Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi na, Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: たいとう
Hán Việt: Đối Đẳng
Loại từ: Tính từ đuôi na, Danh từ
Nguồn/bài: (blank)::Túi 21
対等(たいとう)な勝負(しょうぶ)。
Cuộc đấu ngang tài ngang sức.
彼らは対等な立場で話し合った。
Họ đã thảo luận trên lập trường ngang hàng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.